
Đó là “Kiến tạo hệ sinh thái di chuyển điện hóa bền vững”, quá trình điện hóa giao thông tại Việt Nam không thể thành công nếu chỉ tập trung vào một mắt xích đơn lẻ – dù đó là xe điện hay trạm sạc. Để xây dựng một hệ sinh thái e-mobility thực sự bền vững, cần một cách tiếp cận đồng bộ, bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị: từ phương tiện, hạ tầng sạc, hạ tầng điện, tiêu chuẩn an toàn, khả năng liên thông, nền tảng số, mô hình tài chính cho đến năng lượng tái tạo.
Đồng thời, đây là một hành trình cần sự tham gia đồng bộ của nhiều bên liên quan: từ cơ quan chức năng quản lý, từ người sử dụng, thậm chí từ các nhà thi công, nhà cung cấp, nhà đầu tư đến hệ thống ngân hàng – tổ chức tài chính; từ doanh nghiệp trong nước đến các đối tác nước ngoài. Chỉ khi các mắt xích và các bên liên quan được tối ưu hoá cùng vận hành nhịp nhàng, hệ sinh thái e-mobility mới có thể phát triển bền vững và phát triển bền vững đúng hướng.
Dưới đây là tám trụ cột chiến lược được tóm tắt như sau:
1. ELECTRIC VEHICLES (Phương tiện sử dụng điện)
Phát triển đa dạng các loại phương tiện sử dụng điện, từ xe 2 bánh, ô tô cá nhân, xe buýt cho đến xe tải và các phương tiện vận tải logistics. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng xanh song song với quá trình nội địa hóa chuỗi giá trị sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu và tạo động lực cho ngành công nghiệp phụ trợ trong nước.
2. CHARGING INFRASTRUCTURE (Hạ tầng cho trạm sạc)
Phát triển hạ tầng trạm sạc đa tầng, phủ khắp các không gian sử dụng: có tiêu chuẩn theo quy định từ nhà riêng, nơi làm việc, khu vực đô thị, cho đến các tuyến cao tốc và depot vận tải quy mô lớn. Sự đa dạng về loại hình và công suất sạc là điều kiện tiên quyết để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế của từng nhóm phương tiện.
3. ELECTRICAL INFRASTRUCTURE (Hạ tầng điện)
Đầu tư đồng bộ hạ tầng điện ở cả ba khâu truyền tải, phân phối và trạm biến áp, nhằm bảo đảm năng lực cung ứng và chất lượng điện năng ổn định – nền tảng bắt buộc để hệ thống sạc vận hành an toàn khi quy mô các phương tiện điện tăng nhanh.
4. SAFETY & STANDARDS (An toàn & Tiêu chuẩn)
Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, bảo đảm an toàn xuyên suốt toàn bộ vòng đời: từ thiết kế, lắp đặt, vận hành, bảo trì cho đến công tác ứng phó sự cố và cứu hộ. Đây là nền tảng niềm tin cho cả người dùng lẫn nhà đầu tư.
5. INTEROPERABILITY (Khả năng liên thông)
Xây dựng hệ sinh thái sạc mở, cho phép roaming giữa các nhà cung cấp, tích hợp Open API và thanh toán liên thông. Việc chuẩn hóa giao tiếp và dữ liệu giữa các hệ thống là chìa khóa để tránh phân mảnh thị trường.
6. DIGITAL INFRASTRUCTURE (Hạ tầng số)
Phát triển hạ tầng số và nền tảng quản trị toàn diện, bao gồm hệ thống CPMS (Charge Point Management System), kết nối thiết bị, quản lý dữ liệu và thanh toán. Song song đó là năng lực phân tích dữ liệu và bảo đảm an ninh mạng cho toàn hệ thống.
7. FINANCE & BUSINESS MODELS (Tài chính & Mô hình kinh doanh)
Đa dạng hóa các mô hình kinh doanh nhằm tối ưu hiệu quả đầu tư và vận hành, đồng thời huy động vốn thông qua các cơ chế tài chính bền vững, thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân vào phát triển hạ tầng.
8. RENEWABLE ENERGY & STORAGE (Năng lượng tái tạo & Lưu trữ)
Kết hợp năng lượng tái tạo và hệ thống lưu trữ năng lượng để tối ưu chi phí vận hành và giảm phát thải, hướng tới một hệ sinh thái di chuyển vừa xanh vừa thông minh.
“Tương lai của e-mobility không nằm ở việc lắp đặt bao nhiêu trụ sạc rời rạc, mà nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái sạc chuẩn hóa, an toàn, có khả năng mở rộng linh hoạt và kết nối liền mạch với lưới điện thông minh.”
HƯỚNG TỚI MỤC TIÊU QUỐC GIA
- (1). 50% phương tiện đô thị sử dụng điện hoặc năng lượng xanh vào năm 2030
- (2). 100% xe buýt và taxi sử dụng điện hoặc năng lượng xanh vào năm 2030
- (3). 100% phương tiện giao thông cơ giới đường bộ sử dụng điện hoặc năng lượng xanh vào năm 2050
- (4). Giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050
Tám trụ cột này không vận hành độc lập, chúng đan xen và tương hỗ lẫn nhau. Một hệ sinh thái e-mobility bền vững tại Việt Nam chỉ có thể hình thành khi cả tám mắt xích cùng phát triển đồng bộ, dưới sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng, cũng như toàn bộ chuỗi các bên liên quan, từ trong nước đến quốc tế, từ khu vực tài chính đến khu vực thi công và vận hành thực địa.